Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 01-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 01-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD (50,100) Đô Mỹ 25.975 25.975 26.368
USD (<50) Đô Mỹ 25.235 - -
EUR (50,100) Euro 29.936 30.076 31.656
EUR (<50) Euro 29.926 - -
AUD Đô Úc 1. 1. 19.
CAD Đô Canada 1.1 1.9 19.
CHF Franc Thụy Sĩ .1 .7 .4
CNY Nhân dân tệ - .771 .91
DKK Krone Đan Mạch - 4.021 4.206
GBP Bảng Anh 34.987 34.942 36.167
HKD Đô Hồng Kông 3.231 3.231 3.436
JPY Yên Nhật 158,89 159,39 170,39
KRW Won Hàn Quốc 14,72 15,52 19,52
KWD Đồng Dinar - 83.108 89.408
LAK Kip Lào - 0,70 1,35
NOK Krone Na Uy - 2.743 2.888
NZD Đô New Zealand 15.116 15.101 15.706
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út - 6.771,73 7.361,73
SEK Krona Thụy Điển - 2.751 2.894
SGD Đô Singapore 20.012 19.967 20.922
THB Baht Thái Lan 750,76 789,46 818,76
Cập nhật lúc 23:54:44 29/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ