Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 06-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 06-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 06-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD (50,100) Đô Mỹ 25.960 25.960 26.368
USD (<50) Đô Mỹ 25.220 - -
EUR (50,100) Euro 30.074 30.214 31.794
EUR (<50) Euro 30.064 - -
AUD Đô Úc 8. 8.4 .4
CAD Đô Canada 8.87 8. .7
CHF Franc Thụy Sĩ 33. 33. 34.8
CNY Nhân dân tệ - 3.784 3.34
DKK Krone Đan Mạch - 4.040 4.225
GBP Bảng Anh 35.223 35.178 36.403
HKD Đô Hồng Kông 3.229 3.229 3.434
JPY Yên Nhật 162,75 163,25 174,25
KRW Won Hàn Quốc 15,19 15,99 19,99
KWD Đồng Dinar - 83.129 89.429
LAK Kip Lào - 0,70 1,35
NOK Krone Na Uy - 2.746 2.891
NZD Đô New Zealand 15.415 15.400 16.005
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út - 6.766,05 7.356,05
SEK Krona Thụy Điển - 2.768 2.910
SGD Đô Singapore 20.187 20.142 21.097
THB Baht Thái Lan 762,37 801,07 830,37
Cập nhật lúc 23:26:25 06/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ