Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 05-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 05-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 25.960 | 25.960 | 26.366 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.220 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 29.933 | 30.073 | 31.653 |
| EUR (<50) | Euro | 29.923 | - | - |
| AUD | Đô Úc | 1.471 | 1.1 | 1.41 |
| CAD | Đô Canada | 1.77 | 1.7 | 1.77 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.10 | 33.07 | 34.13 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.773 | 3.3 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.021 | 4.206 |
| GBP | Bảng Anh | 35.138 | 35.093 | 36.318 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.229 | 3.229 | 3.434 |
| JPY | Yên Nhật | 161,35 | 161,85 | 172,85 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,90 | 15,70 | 19,70 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.087 | 89.387 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,70 | 1,35 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.755 | 2.900 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.254 | 15.239 | 15.844 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.763,99 | 7.353,99 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.760 | 2.902 |
| SGD | Đô Singapore | 20.076 | 20.031 | 20.986 |
| THB | Baht Thái Lan | 755,48 | 794,18 | 823,48 |
| Cập nhật lúc 23:43:23 05/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

