Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 20-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 20-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD (50,100) Đô Mỹ 25.965 25.965 26.357
USD (<50) Đô Mỹ 25.225 - -
EUR (50,100) Euro 30.107 30.247 31.827
EUR (<50) Euro 30.097 - -
AUD Đô Úc 8.20 8.70 9.70
CAD Đô Canada 8.77 8.89 9.2
CHF Franc Thụy Sĩ .0 .20 .80
CNY Nhân dân tệ - .78 .9
DKK Krone Đan Mạch - 4.044 4.229
GBP Bảng Anh 35.022 34.977 36.202
HKD Đô Hồng Kông 3.231 3.231 3.436
JPY Yên Nhật 160,45 160,95 171,95
KRW Won Hàn Quốc 14,95 15,75 19,75
KWD Đồng Dinar - 83.131 89.431
LAK Kip Lào - 0,70 1,35
NOK Krone Na Uy - 2.717 2.862
NZD Đô New Zealand 15.228 15.213 15.818
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út - 6.767,76 7.357,76
SEK Krona Thụy Điển - 2.790 2.932
SGD Đô Singapore 20.166 20.121 21.076
THB Baht Thái Lan 771,08 809,78 839,08
Cập nhật lúc 23:53:09 19/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ