Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 25-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 25-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.159 | 26.159 | 26.392 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.264 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 30.171 | 30.221 | 31.531 |
| EUR (<50) | Euro | 30.121 | - | - |
| AUD | Đô Úc | .2 | .7 | 9.27 |
| CAD | Đô Canada | .626 | .26 | 9.76 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .29 | .0 | .20 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | . | .92 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.074 | 4.184 |
| GBP | Bảng Anh | 35.085 | 35.185 | 36.045 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.289 | 3.304 | 3.424 |
| JPY | Yên Nhật | 161,31 | 161,81 | 170,81 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,41 | 16,41 | 19,01 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.942 | 88.992 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,30 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.818 | 2.898 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.220 | 15.270 | 15.786 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.874,44 | 7.264,44 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.785 | 2.885 |
| SGD | Đô Singapore | 20.179 | 20.269 | 20.949 |
| THB | Baht Thái Lan | 758,16 | 802,50 | 826,16 |
| Cập nhật lúc 15:41:18 25/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

