Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 26-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 26-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 25.980 | 25.980 | 26.394 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.240 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 29.764 | 29.904 | 31.484 |
| EUR (<50) | Euro | 29.754 | - | - |
| AUD | Đô Úc | 18.2 | 18.7 | 19.7 |
| CAD | Đô Canada | 18.29 | 18.79 | 19.79 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .9 | 2.979 | .9 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .81 | .91 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.998 | 4.183 |
| GBP | Bảng Anh | 34.855 | 34.810 | 36.035 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.231 | 3.231 | 3.436 |
| JPY | Yên Nhật | 159,84 | 160,34 | 171,34 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,49 | 15,29 | 19,29 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.082 | 89.382 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,71 | 1,36 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.751 | 2.896 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.112 | 15.097 | 15.702 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.769,14 | 7.359,14 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.744 | 2.886 |
| SGD | Đô Singapore | 20.056 | 20.011 | 20.966 |
| THB | Baht Thái Lan | 753,37 | 792,07 | 821,37 |
| Cập nhật lúc 23:37:21 26/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

