Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 27-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 27-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 27-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 25.970 | 25.970 | 26.393 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.230 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 29.791 | 29.931 | 31.511 |
| EUR (<50) | Euro | 29.781 | - | - |
| AUD | Đô Úc | 1.3 | 1.39 | 19.9 |
| CAD | Đô Canada | 1.9 | 1.71 | 19. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33. | 3.97 | 3.3 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3. | 3.9 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.002 | 4.187 |
| GBP | Bảng Anh | 34.845 | 34.800 | 36.025 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.231 | 3.231 | 3.436 |
| JPY | Yên Nhật | 159,69 | 160,19 | 171,19 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,60 | 15,40 | 19,40 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.049 | 89.349 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,70 | 1,36 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.751 | 2.896 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.277 | 15.262 | 15.867 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.766,47 | 7.356,47 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.763 | 2.906 |
| SGD | Đô Singapore | 20.066 | 20.021 | 20.976 |
| THB | Baht Thái Lan | 754,30 | 793 | 822,30 |
| Cập nhật lúc 21:24:14 27/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

