Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 28-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 28-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 25.965 | 25.965 | 26.393 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.225 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 29.805 | 29.945 | 31.525 |
| EUR (<50) | Euro | 29.795 | - | - |
| AUD | Đô Úc | .393 | .3 | 9.33 |
| CAD | Đô Canada | .62 | . | 9. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.03 | 33.00 | 3.06 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.03 | 3.93 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.003 | 4.188 |
| GBP | Bảng Anh | 34.812 | 34.767 | 35.992 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.230 | 3.230 | 3.435 |
| JPY | Yên Nhật | 159,76 | 160,26 | 171,26 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,60 | 15,40 | 19,40 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.033 | 89.333 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,70 | 1,35 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.754 | 2.899 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.340 | 15.325 | 15.930 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.764,95 | 7.354,95 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.759 | 2.902 |
| SGD | Đô Singapore | 20.066 | 20.021 | 20.976 |
| THB | Baht Thái Lan | 755,01 | 793,71 | 823,01 |
| Cập nhật lúc 23:15:57 28/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

