Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 28-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 28-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 25.973 | 25.973 | 26.366 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.233 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 29.968 | 30.108 | 31.688 |
| EUR (<50) | Euro | 29.958 | - | - |
| AUD | Đô Úc | 8.452 | 8.502 | .402 |
| CAD | Đô Canada | 8.800 | 8.20 | .50 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.88 | 2.808 | .88 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | . | .2 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.025 | 4.210 |
| GBP | Bảng Anh | 35.015 | 34.970 | 36.195 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.230 | 3.230 | 3.435 |
| JPY | Yên Nhật | 159,51 | 160,01 | 171,01 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,88 | 15,68 | 19,68 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.143 | 89.443 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,70 | 1,35 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.735 | 2.880 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.234 | 15.219 | 15.824 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.770,82 | 7.360,82 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.756 | 2.898 |
| SGD | Đô Singapore | 20.067 | 20.022 | 20.977 |
| THB | Baht Thái Lan | 756,75 | 795,45 | 824,75 |
| Cập nhật lúc 23:37:34 28/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

