Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 27-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 27-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 27-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD (50,100) Đô Mỹ 25.976 25.976 26.368
USD (<50) Đô Mỹ 25.236 - -
EUR (50,100) Euro 30.069 30.209 31.789
EUR (<50) Euro 30.059 - -
AUD Đô Úc 1. 1.52 1.2
CAD Đô Canada 1. 1.1 1.
CHF Franc Thụy Sĩ 33.53 33.23 3.3
CNY Nhân dân tệ - 3. 3.3
DKK Krone Đan Mạch - 4.039 4.224
GBP Bảng Anh 35.153 35.108 36.333
HKD Đô Hồng Kông 3.230 3.230 3.435
JPY Yên Nhật 159,99 160,49 171,49
KRW Won Hàn Quốc 14,91 15,71 19,71
KWD Đồng Dinar - 83.153 89.453
LAK Kip Lào - 0,70 1,35
NOK Krone Na Uy - 2.751 2.896
NZD Đô New Zealand 15.316 15.301 15.906
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út - 6.771,44 7.361,44
SEK Krona Thụy Điển - 2.783 2.926
SGD Đô Singapore 20.127 20.082 21.037
THB Baht Thái Lan 760,98 799,68 828,98
Cập nhật lúc 18:49:48 27/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ