Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 26-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 26-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD (50,100) Đô Mỹ 25.976 25.976 26.368
USD (<50) Đô Mỹ 25.236 - -
EUR (50,100) Euro 30.003 30.143 31.723
EUR (<50) Euro 29.993 - -
AUD Đô Úc 1. 1.4 19.
CAD Đô Canada 1.1 1.9 19.
CHF Franc Thụy Sĩ .0 .99 4.05
CNY Nhân dân tệ - . .9
DKK Krone Đan Mạch - 4.031 4.216
GBP Bảng Anh 35.079 35.034 36.259
HKD Đô Hồng Kông 3.231 3.231 3.436
JPY Yên Nhật 159,73 160,23 171,23
KRW Won Hàn Quốc 14,84 15,64 19,64
KWD Đồng Dinar - 83.125 89.425
LAK Kip Lào - 0,70 1,35
NOK Krone Na Uy - 2.737 2.882
NZD Đô New Zealand 15.223 15.208 15.813
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út - 6.771,44 7.361,44
SEK Krona Thụy Điển - 2.778 2.921
SGD Đô Singapore 20.079 20.034 20.989
THB Baht Thái Lan 760,85 799,55 828,85
Cập nhật lúc 23:33:00 26/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ