Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 25-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 25-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 25.976 | 25.976 | 26.368 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.236 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 30.003 | 30.143 | 31.723 |
| EUR (<50) | Euro | 29.993 | - | - |
| AUD | Đô Úc | 1. | 1.4 | 1. |
| CAD | Đô Canada | 1.1 | 1. | 1. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .0 | . | 4.05 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .77 | . |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.031 | 4.216 |
| GBP | Bảng Anh | 35.079 | 35.034 | 36.259 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.231 | 3.231 | 3.436 |
| JPY | Yên Nhật | 159,73 | 160,23 | 171,23 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,84 | 15,64 | 19,64 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.097 | 89.397 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,70 | 1,35 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.737 | 2.882 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.223 | 15.208 | 15.813 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.771,44 | 7.361,44 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.778 | 2.921 |
| SGD | Đô Singapore | 20.079 | 20.034 | 20.989 |
| THB | Baht Thái Lan | 760,85 | 799,55 | 828,85 |
| Cập nhật lúc 23:15:35 25/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

