Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 24-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 24-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 24-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD (50,100) Đô Mỹ 25.976 25.976 26.368
USD (<50) Đô Mỹ 25.236 - -
EUR (50,100) Euro 30.001 30.141 31.721
EUR (<50) Euro 29.991 - -
AUD Đô Úc 18.388 18.38 19.338
CAD Đô Canada 18.80 18.9 19.
CHF Franc Thụy Sĩ 33.03 33.00 3.0
CNY Nhân dân tệ - 3. 3.9
DKK Krone Đan Mạch - 4.030 4.215
GBP Bảng Anh 35.034 34.989 36.214
HKD Đô Hồng Kông 3.232 3.232 3.437
JPY Yên Nhật 159,76 160,26 171,26
KRW Won Hàn Quốc 14,83 15,63 19,63
KWD Đồng Dinar - 83.097 89.397
LAK Kip Lào - 0,70 1,35
NOK Krone Na Uy - 2.731 2.876
NZD Đô New Zealand 15.224 15.209 15.814
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út - 6.771,44 7.361,44
SEK Krona Thụy Điển - 2.773 2.915
SGD Đô Singapore 20.081 20.036 20.991
THB Baht Thái Lan 761,60 800,30 829,60
Cập nhật lúc 23:28:15 24/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ