Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 23-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 23-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 23-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD (50,100) Đô Mỹ 25.965 25.965 26.360
USD (<50) Đô Mỹ 25.225 - -
EUR (50,100) Euro 29.949 30.089 31.669
EUR (<50) Euro 29.939 - -
AUD Đô Úc 18.8 18.4 1.
CAD Đô Canada 18. 18.8 1.2
CHF Franc Thụy Sĩ . . 4.
CNY Nhân dân tệ - . .2
DKK Krone Đan Mạch - 4.023 4.208
GBP Bảng Anh 34.960 34.915 36.140
HKD Đô Hồng Kông 3.231 3.231 3.436
JPY Yên Nhật 159,60 160,10 171,10
KRW Won Hàn Quốc 14,80 15,60 19,60
KWD Đồng Dinar - 83.061 89.361
LAK Kip Lào - 0,70 1,36
NOK Krone Na Uy - 2.737 2.882
NZD Đô New Zealand 15.210 15.195 15.800
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út - 6.768,69 7.358,69
SEK Krona Thụy Điển - 2.773 2.916
SGD Đô Singapore 20.070 20.025 20.980
THB Baht Thái Lan 760,38 799,08 828,38
Cập nhật lúc 23:40:50 23/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ