Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 22-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 22-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 22-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD (50,100) Đô Mỹ 25.960 25.960 26.355
USD (<50) Đô Mỹ 25.220 - -
EUR (50,100) Euro 29.969 30.109 31.689
EUR (<50) Euro 29.959 - -
AUD Đô Úc 8.39 8. 9.3
CAD Đô Canada 8.8 8.93 9.
CHF Franc Thụy Sĩ 33.0 33.0 3.0
CNY Nhân dân tệ - 3. 3.92
DKK Krone Đan Mạch - 4.025 4.210
GBP Bảng Anh 34.981 34.936 36.161
HKD Đô Hồng Kông 3.230 3.230 3.435
JPY Yên Nhật 159,52 160,02 171,02
KRW Won Hàn Quốc 14,78 15,58 19,58
KWD Đồng Dinar - 83.087 89.387
LAK Kip Lào - 0,70 1,35
NOK Krone Na Uy - 2.740 2.885
NZD Đô New Zealand 15.290 15.275 15.880
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út - 6.767,55 7.357,55
SEK Krona Thụy Điển - 2.778 2.921
SGD Đô Singapore 20.080 20.035 20.990
THB Baht Thái Lan 762,75 801,45 830,75
Cập nhật lúc 23:23:56 22/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ