Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 01-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.159 | 26.159 | 26.394 | 26.394 |
| Đô Mỹ | 26.159 | 26.159 | 26.394 | 26.394 | |
| EUR | Euro | 30.083 | 30.083 | 31.396 | 31.296 |
| AUD | Đô Úc | 18.513 | 18.513 | 19.274 | 19.224 |
| CAD | Đô Canada | 18.8 | 18.78 | 1.413 | 1.383 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.73 | 33.13 | 34.8 | 34.8 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.87 | - | 3.11 |
| GBP | Bảng Anh | 34. | 3. | 3.1 | 3.1 |
| JPY | Yên Nhật | 160,93 | 161,93 | 169,68 | 169,18 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.320 | 15.320 | 16.036 | 16.036 |
| SGD | Đô Singapore | 20.215 | 20.265 | 21.041 | 20.941 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 01/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

