Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 02-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.171 | 26.171 | 26.398 | 26.398 |
| Đô Mỹ | 26.171 | 26.171 | 26.398 | 26.398 | |
| EUR | Euro | 30.081 | 30.081 | 31.392 | 31.292 |
| AUD | Đô Úc | 18.521 | 18.521 | 19.283 | 19.233 |
| CAD | Đô Canada | 18.52 | 18.2 | 1. | 1.4 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.12 | .2 | . | . |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .8 | - | .14 |
| GBP | Bảng Anh | 4.4 | 5.4 | .54 | 5.54 |
| JPY | Yên Nhật | 160,74 | 161,74 | 169,53 | 169,03 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.246 | 15.246 | 15.959 | 15.959 |
| SGD | Đô Singapore | 20.210 | 20.260 | 21.039 | 20.939 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 02/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

