Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 13-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 13-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 13-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.188 | 26.188 | 26.379 | 26.379 |
| Đô Mỹ | 26.188 | 26.188 | 26.379 | 26.379 | |
| EUR | Euro | 30.338 | 30.238 | 31.551 | 31.451 |
| AUD | Đô Úc | 18.686 | 18.686 | 19.448 | 19.398 |
| CAD | Đô Canada | 1.03 | 1.3 | 1. | 1.6 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.03 | 33.203 | 3.11 | 3.11 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.60 | - | 3.01 |
| GBP | Bảng Anh | 3.02 | 3.12 | 36.10 | 36.00 |
| JPY | Yên Nhật | 162,77 | 163,77 | 171,52 | 171,02 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.253 | 15.253 | 15.967 | 15.967 |
| SGD | Đô Singapore | 20.309 | 20.359 | 21.141 | 21.041 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 13/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

