Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 14-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 14-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 14-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.187 | 26.187 | 26.382 | 26.382 |
| Đô Mỹ | 26.187 | 26.187 | 26.382 | 26.382 | |
| EUR | Euro | 30.381 | 30.281 | 31.592 | 31.492 |
| AUD | Đô Úc | 18.725 | 18.725 | 19.492 | 19.442 |
| CAD | Đô Canada | . | . | 9.9 | 9.6 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .94 | .244 | 4. | 4. |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .6 | - | .94 |
| GBP | Bảng Anh | .4 | .4 | 6.22 | 6.2 |
| JPY | Yên Nhật | 162,73 | 163,73 | 171,50 | 171 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.295 | 15.295 | 16.011 | 16.011 |
| SGD | Đô Singapore | 20.306 | 20.356 | 21.138 | 21.038 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 14/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

