Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 15-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 15-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 15-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.191 | 26.191 | 26.387 | 26.387 |
| Đô Mỹ | 26.191 | 26.191 | 26.387 | 26.387 | |
| EUR | Euro | 30.157 | 30.057 | 31.370 | 31.270 |
| AUD | Đô Úc | 18.441 | 18.441 | 19.202 | 19.152 |
| CAD | Đô Canada | 1.3 | 1.23 | 19.52 | 19.9 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.91 | 33. | 33.92 | 33.92 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.9 | - | 3.9 |
| GBP | Bảng Anh | 3.5 | 3.5 | 35.33 | 35.33 |
| JPY | Yên Nhật | 162,12 | 163,12 | 170,87 | 170,37 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.039 | 15.039 | 15.755 | 15.755 |
| SGD | Đô Singapore | 20.193 | 20.243 | 21.024 | 20.924 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 15/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

