Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 25-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 25-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.193 | 26.193 | 26.392 | 26.392 |
| Đô Mỹ | 26.193 | 26.193 | 26.392 | 26.392 | |
| EUR | Euro | 30.104 | 30.104 | 31.418 | 31.318 |
| AUD | Đô Úc | 18.511 | 18.511 | 19.275 | 19.225 |
| CAD | Đô Canada | .665 | .5 | 9. | 9. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.9 | 33.269 | 3. | 3. |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.65 | - | 3.96 |
| GBP | Bảng Anh | 35.3 | 35.3 | 36.6 | 36.6 |
| JPY | Yên Nhật | 161,71 | 162,71 | 170,46 | 169,96 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.117 | 15.117 | 15.835 | 15.835 |
| SGD | Đô Singapore | 20.253 | 20.303 | 21.073 | 20.973 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 25/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

