Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 26-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 26-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.179 | 26.179 | 26.394 | 26.394 |
| Đô Mỹ | 26.179 | 26.179 | 26.394 | 26.394 | |
| EUR | Euro | 30.085 | 30.085 | 31.399 | 31.299 |
| AUD | Đô Úc | 18.488 | 18.488 | 19.254 | 19.204 |
| CAD | Đô Canada | 8.66 | 8.4 | .4 | .4 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.8 | 33.3 | 34.04 | 34.04 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.86 | - | 3.03 |
| GBP | Bảng Anh | 34. | 3.0 | 36.0 | 3. |
| JPY | Yên Nhật | 161,35 | 162,35 | 170,10 | 169,60 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.040 | 15.040 | 15.759 | 15.759 |
| SGD | Đô Singapore | 20.224 | 20.274 | 21.054 | 20.954 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 26/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

