Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 27-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 27-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 27-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.171 | 26.171 | 26.393 | 26.393 |
| Đô Mỹ | 26.171 | 26.171 | 26.393 | 26.393 | |
| EUR | Euro | 30.083 | 30.083 | 31.397 | 31.297 |
| AUD | Đô Úc | 18.429 | 18.429 | 19.196 | 19.146 |
| CAD | Đô Canada | 8. | 8.7 | .47 | .87 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .0 | .070 | .70 | .70 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .8 | - | .04 |
| GBP | Bảng Anh | 4.878 | 4.78 | .00 | 5.0 |
| JPY | Yên Nhật | 161,13 | 162,13 | 169,91 | 169,41 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.133 | 15.133 | 15.849 | 15.849 |
| SGD | Đô Singapore | 20.234 | 20.284 | 21.065 | 20.965 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 27/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

