Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 28-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 28-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.165 | 26.165 | 26.393 | 26.393 |
| Đô Mỹ | 26.165 | 26.165 | 26.393 | 26.393 | |
| EUR | Euro | 30.005 | 30.005 | 31.319 | 31.219 |
| AUD | Đô Úc | 18.372 | 18.372 | 19.134 | 19.084 |
| CAD | Đô Canada | .5 | .66 | .366 | .336 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3. | 3. | 33.3 | 33.3 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.63 | - | 3.04 |
| GBP | Bảng Anh | 34.60 | 34.60 | 35. | 35. |
| JPY | Yên Nhật | 161,05 | 162,05 | 169,81 | 169,31 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.153 | 15.153 | 15.869 | 15.869 |
| SGD | Đô Singapore | 20.199 | 20.249 | 21.028 | 20.928 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 28/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

