Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 29-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 29-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 29-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.137 | 26.137 | 26.395 | 26.395 |
| Đô Mỹ | 26.137 | 26.137 | 26.395 | 26.395 | |
| EUR | Euro | 30.023 | 30.023 | 31.334 | 31.234 |
| AUD | Đô Úc | 18.437 | 18.437 | 19.198 | 19.148 |
| CAD | Đô Canada | .62 | .70 | . | .3 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32. | 33.0 | 3.00 | 3.00 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.66 | - | 3.07 |
| GBP | Bảng Anh | 3.73 | 3.3 | 3.7 | 3.77 |
| JPY | Yên Nhật | 161,01 | 162,01 | 169,79 | 169,29 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.328 | 15.328 | 16.042 | 16.042 |
| SGD | Đô Singapore | 20.196 | 20.246 | 21.023 | 20.923 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 29/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

