Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 30-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 30-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 30-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.137 | 26.137 | 26.395 | 26.395 |
| Đô Mỹ | 26.137 | 26.137 | 26.395 | 26.395 | |
| EUR | Euro | 30.083 | 30.083 | 31.397 | 31.297 |
| AUD | Đô Úc | 18.513 | 18.513 | 19.272 | 19.222 |
| CAD | Đô Canada | 8.66 | 8.76 | 9. | 9. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .65 | .5 | . | . |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .866 | - | .97 |
| GBP | Bảng Anh | .867 | .967 | 5.98 | 5.88 |
| JPY | Yên Nhật | 160,99 | 161,99 | 169,76 | 169,26 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.394 | 15.394 | 16.105 | 16.105 |
| SGD | Đô Singapore | 20.211 | 20.261 | 21.039 | 20.939 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 30/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

