Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 01-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.104 | 26.114 | 26.394 |
| EUR | Euro | 30.174 | 30.198 | 31.521 |
| AUD | Đô Úc | 18.586 | 18.653 | 19.289 |
| CAD | Đô Canada | 18.732 | 18.792 | 19.411 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.4 | 33.3 | 34. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.37 | 4.63 |
| GBP | Bảng Anh | 34.87 | 34. | 3.8 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.6 | 3.36 | 3.43 |
| JPY | Yên Nhật | 160,76 | 161,05 | 170,13 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.801 | 2.890 |
| RUB | Rúp Nga | 303,98 | 355,53 | 385,31 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.799 | 2.888 |
| SGD | Đô Singapore | 20.198 | 20.261 | 20.983 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 780,74 | 832,66 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 01/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

