Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 02-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.088 | 26.118 | 26.398 |
| EUR | Euro | 30.161 | 30.185 | 31.505 |
| AUD | Đô Úc | 18.547 | 18.614 | 19.246 |
| CAD | Đô Canada | 18.695 | 18.755 | 19.372 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .5 | .8 | 4.56 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.6 | 4.6 |
| GBP | Bảng Anh | 4.856 | 4.5 | 6. |
| HKD | Đô Hồng Kông | .7 | .7 | .4 |
| JPY | Yên Nhật | 160,67 | 160,96 | 170,03 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.791 | 2.879 |
| RUB | Rúp Nga | 301,87 | 353,07 | 382,64 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.784 | 2.872 |
| SGD | Đô Singapore | 20.201 | 20.264 | 20.981 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 781,16 | 833,36 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 02/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

