Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 04-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 04-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.127 | 26.137 | 26.367 |
| EUR | Euro | 30.449 | 30.473 | 31.745 |
| AUD | Đô Úc | 18.678 | 18.745 | 19.349 |
| CAD | Đô Canada | 19.078 | 19.139 | 19.730 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.393 | 33.9 | 3.28 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .5 | .9 |
| GBP | Bảng Anh | 35.22 | 35.33 | 3.3 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.3 | 3.3 | 3.3 |
| JPY | Yên Nhật | 163,70 | 164 | 172,88 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.796 | 2.883 |
| RUB | Rúp Nga | 289,07 | 338,09 | 366,40 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.815 | 2.898 |
| SGD | Đô Singapore | 20.321 | 20.384 | 21.066 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 784,03 | 834,57 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 04/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

