Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 05-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 05-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.126 | 26.136 | 26.366 |
| EUR | Euro | 30.457 | 30.481 | 31.741 |
| AUD | Đô Úc | 18.657 | 18.724 | 19.323 |
| CAD | Đô Canada | 19.066 | 19.127 | 19.711 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .4 | .4 | 4.28 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.7 | 4.94 |
| GBP | Bảng Anh | .2 | .28 | .24 |
| HKD | Đô Hồng Kông | . | . | .42 |
| JPY | Yên Nhật | 163,80 | 164,10 | 172,92 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.799 | 2.880 |
| RUB | Rúp Nga | 286,48 | 335,06 | 363,12 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.815 | 2.897 |
| SGD | Đô Singapore | 20.317 | 20.380 | 21.056 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 785,88 | 836,23 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 05/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

