Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 06-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 06-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 06-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.118 | 26.128 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.429 | 30.453 | 31.736 |
| AUD | Đô Úc | 18.723 | 18.791 | 19.405 |
| CAD | Đô Canada | 19.060 | 19.121 | 19.719 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .2 | .6 | .22 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .02 | .1 |
| GBP | Bảng Anh | 5.20 | 5.02 | 6.6 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .0 | .1 | . |
| JPY | Yên Nhật | 162,98 | 163,27 | 172,19 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.810 | 2.899 |
| RUB | Rúp Nga | 286,55 | 335,15 | 363,22 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.812 | 2.897 |
| SGD | Đô Singapore | 20.314 | 20.377 | 21.069 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 785,76 | 836,73 |
| Cập nhật lúc 18:55:07 06/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

