Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 06-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 06-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 06-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD Đô Mỹ 26.131 26.141 26.361
EUR Euro 29.892 29.916 31.156
AUD Đô Úc 17.874 17.939 18.512
CAD Đô Canada 18.591 18.651 19.221
CHF Franc Thụy Sĩ 2.562 2.66 .2
DKK Krone Đan Mạch - .1 .116
GBP Bảng Anh .21 .2 5.
HKD Đô Hồng Kông . .1 .1
JPY Yên Nhật 160,99 161,28 169,96
LAK Kip Lào - 0,91 1,26
NOK Krone Na Uy - 2.654 2.732
RUB Rúp Nga 271,10 317,08 343,63
SEK Krona Thụy Điển - 2.738 2.818
SGD Đô Singapore 20.096 20.158 20.828
THB Baht Thái Lan - 780,53 830,53
Cập nhật lúc 18:55:04 06/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ