Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 07-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 07-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 07-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD Đô Mỹ 26.133 26.143 26.363
EUR Euro 29.971 29.995 31.235
AUD Đô Úc 17.930 17.995 18.558
CAD Đô Canada 18.634 18.694 19.260
CHF Franc Thụy Sĩ 2.9 2.771 .9
DKK Krone Đan Mạch - .11 .127
GBP Bảng Anh . .29 .1
HKD Đô Hồng Kông . .1 .2
JPY Yên Nhật 160,85 161,14 169,84
LAK Kip Lào - 0,91 1,26
NOK Krone Na Uy - 2.675 2.752
RUB Rúp Nga 274,48 321,03 347,91
SEK Krona Thụy Điển - 2.746 2.826
SGD Đô Singapore 20.124 20.187 20.858
THB Baht Thái Lan - 782,11 832,21
Cập nhật lúc 18:55:05 07/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ