Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 08-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 08-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 08-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.131 | 26.141 | 26.361 |
| EUR | Euro | 30.316 | 30.340 | 31.592 |
| AUD | Đô Úc | 18.302 | 18.368 | 18.948 |
| CAD | Đô Canada | 18.718 | 18.778 | 19.353 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.8 | 33.08 | 33.8 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .0 | .1 |
| GBP | Bảng Anh | 3.3 | 3.83 | 3.83 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.303 | 3.313 | 3.31 |
| JPY | Yên Nhật | 161,94 | 162,23 | 170,99 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,26 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.711 | 2.791 |
| RUB | Rúp Nga | 274,29 | 320,81 | 347,67 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.782 | 2.864 |
| SGD | Đô Singapore | 20.260 | 20.323 | 21.002 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 793,12 | 844,99 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 08/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

