Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 09-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 09-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 09-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.127 | 26.137 | 26.357 |
| EUR | Euro | 30.262 | 30.286 | 31.538 |
| AUD | Đô Úc | 18.233 | 18.299 | 18.874 |
| CAD | Đô Canada | 18.707 | 18.767 | 19.342 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.4 | .04 | . |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.00 | 4.67 |
| GBP | Bảng Anh | 4.7 | 4.27 | .07 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .0 | . | .42 |
| JPY | Yên Nhật | 161,75 | 162,04 | 170,75 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.710 | 2.789 |
| RUB | Rúp Nga | 275,88 | 322,67 | 349,69 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.782 | 2.863 |
| SGD | Đô Singapore | 20.278 | 20.341 | 21.017 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 793,31 | 845,19 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 09/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

