Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 10-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 10-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 10-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD Đô Mỹ 26.120 26.130 26.360
EUR Euro 30.332 30.356 31.626
AUD Đô Úc 18.332 18.398 18.983
CAD Đô Canada 18.740 18.800 19.382
CHF Franc Thụy Sĩ 32.50 33.052 33.83
DKK Krone Đan Mạch - .05 .8
GBP Bảng Anh 3. 3.83 35.02
HKD Đô Hồng Kông 3.302 3.32 3.3
JPY Yên Nhật 161,32 161,61 170,36
LAK Kip Lào - 0,91 1,26
NOK Krone Na Uy - 2.729 2.815
RUB Rúp Nga 277,50 324,56 351,74
SEK Krona Thụy Điển - 2.790 2.873
SGD Đô Singapore 20.298 20.361 21.046
THB Baht Thái Lan - 792,73 844,37
Cập nhật lúc 18:55:06 10/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ