Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 11-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 11-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 11-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD Đô Mỹ 26.113 26.123 26.373
EUR Euro 30.506 30.530 31.829
AUD Đô Úc 18.726 18.794 19.418
CAD Đô Canada 18.910 18.971 19.573
CHF Franc Thụy Sĩ .7 .7 .6
DKK Krone Đan Mạch - .02 .20
GBP Bảng Anh .21 .0 6.7
HKD Đô Hồng Kông .01 .11 .
JPY Yên Nhật 163,43 163,72 172,72
LAK Kip Lào - 0,92 1,27
NOK Krone Na Uy - 2.813 2.899
RUB Rúp Nga 290,53 339,80 368,26
SEK Krona Thụy Điển - 2.804 2.889
SGD Đô Singapore 20.362 20.425 21.129
THB Baht Thái Lan - 787,50 838,66
Cập nhật lúc 18:55:04 11/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ