Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 12-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 12-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 12-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.119 | 26.129 | 26.379 |
| EUR | Euro | 30.520 | 30.544 | 31.831 |
| AUD | Đô Úc | 18.737 | 18.805 | 19.416 |
| CAD | Đô Canada | 18.916 | 18.977 | 19.572 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33. | 33.3 | 3.3 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .08 | .20 |
| GBP | Bảng Anh | 3.222 | 3.37 | 3.3 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.302 | 3.32 | 3.33 |
| JPY | Yên Nhật | 163,04 | 163,33 | 172,24 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.822 | 2.906 |
| RUB | Rúp Nga | 290,74 | 340,05 | 368,53 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.807 | 2.891 |
| SGD | Đô Singapore | 20.339 | 20.402 | 21.097 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 786,46 | 838,27 |
| Cập nhật lúc 18:50:07 12/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

