Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 13-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 13-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 13-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.119 | 26.129 | 26.379 |
| EUR | Euro | 30.451 | 30.475 | 31.771 |
| AUD | Đô Úc | 18.749 | 18.817 | 19.428 |
| CAD | Đô Canada | 18.914 | 18.975 | 19.577 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.0 | 33. | 3.32 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .0 | .98 |
| GBP | Bảng Anh | 3.088 | 3.83 | 3.208 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.30 | 3.3 | 3.3 |
| JPY | Yên Nhật | 162,80 | 163,09 | 172,06 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.824 | 2.910 |
| RUB | Rúp Nga | 292,78 | 342,43 | 371,11 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.791 | 2.876 |
| SGD | Đô Singapore | 20.320 | 20.383 | 21.083 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 786,52 | 837,87 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 13/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

