Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 14-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 14-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 14-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.122 | 26.132 | 26.382 |
| EUR | Euro | 30.414 | 30.438 | 31.732 |
| AUD | Đô Úc | 18.792 | 18.860 | 19.475 |
| CAD | Đô Canada | 18.912 | 18.973 | 19.571 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.371 | 33.7 | 3. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .070 | .1 |
| GBP | Bảng Anh | 3.087 | 3.18 | 3.13 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.30 | 3.31 | 3.37 |
| JPY | Yên Nhật | 162,73 | 163,02 | 171,98 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.832 | 2.918 |
| RUB | Rúp Nga | 294,76 | 344,75 | 373,62 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.784 | 2.868 |
| SGD | Đô Singapore | 20.324 | 20.387 | 21.083 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 788,37 | 839,83 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 14/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

