Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 12-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 12-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 12-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.120 | 26.130 | 26.360 |
| EUR | Euro | 30.332 | 30.356 | 31.626 |
| AUD | Đô Úc | 18.332 | 18.398 | 18.983 |
| CAD | Đô Canada | 18.740 | 18.800 | 19.382 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.0 | 33.02 | 33.83 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .0 | .78 |
| GBP | Bảng Anh | 3.7 | 3.83 | 3.02 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.302 | 3.32 | 3.3 |
| JPY | Yên Nhật | 161,32 | 161,61 | 170,36 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.729 | 2.815 |
| RUB | Rúp Nga | 277,50 | 324,56 | 351,74 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.790 | 2.873 |
| SGD | Đô Singapore | 20.298 | 20.361 | 21.046 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 792,73 | 844,37 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 12/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

