Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 13-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 13-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 13-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.121 | 26.131 | 26.361 |
| EUR | Euro | 30.335 | 30.359 | 31.626 |
| AUD | Đô Úc | 18.239 | 18.305 | 18.885 |
| CAD | Đô Canada | 18.698 | 18.758 | 19.334 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3. | 33.03 | 33.00 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.00 | 4.7 |
| GBP | Bảng Anh | 34.75 | 34.45 | 35.5 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.304 | 3.34 | 3.433 |
| JPY | Yên Nhật | 160,79 | 161,08 | 169,84 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.723 | 2.804 |
| RUB | Rúp Nga | 280,71 | 328,31 | 355,81 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.781 | 2.863 |
| SGD | Đô Singapore | 20.254 | 20.317 | 20.999 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 789,07 | 839,95 |
| Cập nhật lúc 18:55:07 13/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

