Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 14-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 14-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 14-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.131 | 26.141 | 26.361 |
| EUR | Euro | 30.547 | 30.571 | 31.844 |
| AUD | Đô Úc | 18.378 | 18.444 | 19.031 |
| CAD | Đô Canada | 18.800 | 18.860 | 19.442 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .0 | .40 | 4.0 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.0 | 4.0 |
| GBP | Bảng Anh | .04 | .1 | 6.1 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .04 | .14 | .44 |
| JPY | Yên Nhật | 161,39 | 161,68 | 170,43 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.749 | 2.830 |
| RUB | Rúp Nga | 283,45 | 331,52 | 359,28 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.828 | 2.912 |
| SGD | Đô Singapore | 20.301 | 20.364 | 21.048 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 796,50 | 847,86 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 14/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

