Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 15-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 15-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 15-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.128 | 26.138 | 26.358 |
| EUR | Euro | 30.614 | 30.639 | 31.903 |
| AUD | Đô Úc | 18.467 | 18.534 | 19.122 |
| CAD | Đô Canada | 18.826 | 18.886 | 19.461 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .8 | .48 | 4. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.09 | 4. |
| GBP | Bảng Anh | .0 | .98 | 6.94 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .04 | .4 | .4 |
| JPY | Yên Nhật | 161,64 | 161,93 | 170,67 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.747 | 2.827 |
| RUB | Rúp Nga | 284,82 | 333,12 | 361,02 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.827 | 2.909 |
| SGD | Đô Singapore | 20.340 | 20.403 | 21.080 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 796,84 | 847,90 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 15/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

