Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 16-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 16-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 16-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.117 | 26.127 | 26.357 |
| EUR | Euro | 30.649 | 30.674 | 31.954 |
| AUD | Đô Úc | 18.597 | 18.664 | 19.258 |
| CAD | Đô Canada | 18.877 | 18.938 | 19.519 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | . | .44 | 4.88 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.11 | 4.1 |
| GBP | Bảng Anh | . | . | 6. |
| HKD | Đô Hồng Kông | .4 | .14 | .4 |
| JPY | Yên Nhật | 161,85 | 162,14 | 170,94 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.768 | 2.849 |
| RUB | Rúp Nga | 287,16 | 335,86 | 363,98 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.838 | 2.922 |
| SGD | Đô Singapore | 20.358 | 20.421 | 21.108 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 797,84 | 849,29 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 16/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

