Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 19-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 19-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.109 | 26.139 | 26.389 |
| EUR | Euro | 30.240 | 30.264 | 31.548 |
| AUD | Đô Úc | 18.543 | 18.610 | 19.214 |
| CAD | Đô Canada | 18.856 | 18.917 | 19.516 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.3 | 33.36 | 34.3 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.04 | 4.6 |
| GBP | Bảng Anh | 34.4 | 34.90 | 3.93 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.306 | 3.36 | 3.43 |
| JPY | Yên Nhật | 161,64 | 161,93 | 170,83 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.802 | 2.887 |
| RUB | Rúp Nga | 298,91 | 349,60 | 378,87 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.761 | 2.845 |
| SGD | Đô Singapore | 20.214 | 20.277 | 20.975 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 782,53 | 833,61 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 19/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

