Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 20-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 20-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.121 | 26.151 | 26.391 |
| EUR | Euro | 30.030 | 30.054 | 31.321 |
| AUD | Đô Úc | 18.345 | 18.411 | 19.005 |
| CAD | Đô Canada | 18.784 | 18.844 | 19.435 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.3 | 33.4 | 33.37 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4. | 4.3 |
| GBP | Bảng Anh | 34.23 | 34.77 | 35.724 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.25 | 3.35 | 3.424 |
| JPY | Yên Nhật | 161,10 | 161,39 | 170,19 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.789 | 2.873 |
| RUB | Rúp Nga | 303,35 | 354,79 | 384,50 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.750 | 2.833 |
| SGD | Đô Singapore | 20.109 | 20.172 | 20.854 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 776,60 | 827,76 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 20/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

