Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 21-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 21-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.131 | 26.161 | 26.391 |
| EUR | Euro | 30.238 | 30.262 | 31.522 |
| AUD | Đô Úc | 18.569 | 18.636 | 19.226 |
| CAD | Đô Canada | 18.876 | 18.937 | 19.518 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33. | 33. | 34. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.4 | 4.5 |
| GBP | Bảng Anh | 34.4 | 34.8 | 3.7 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.38 | 3.38 | 3.437 |
| JPY | Yên Nhật | 161,93 | 162,22 | 171 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.805 | 2.893 |
| RUB | Rúp Nga | 304,94 | 356,66 | 386,53 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.784 | 2.867 |
| SGD | Đô Singapore | 20.265 | 20.328 | 21.009 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 784,48 | 834,53 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 21/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

