Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 24-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 24-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 24-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.130 | 26.160 | 26.390 |
| EUR | Euro | 30.177 | 30.201 | 31.461 |
| AUD | Đô Úc | 18.517 | 18.584 | 19.176 |
| CAD | Đô Canada | 18.813 | 18.873 | 19.457 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.1 | 33. | 3.61 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .38 | .156 |
| GBP | Bảng Anh | 3.855 | 3. | 35.3 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.36 | 3.316 | 3.35 |
| JPY | Yên Nhật | 161,60 | 161,89 | 170,66 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.808 | 2.895 |
| RUB | Rúp Nga | 305,49 | 357,30 | 387,22 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.779 | 2.861 |
| SGD | Đô Singapore | 20.246 | 20.309 | 20.981 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 781,54 | 831,92 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 24/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

