Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 25-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 25-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.132 | 26.162 | 26.392 |
| EUR | Euro | 30.258 | 30.282 | 31.548 |
| AUD | Đô Úc | 18.599 | 18.666 | 19.260 |
| CAD | Đô Canada | 18.802 | 18.862 | 19.445 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.3 | 33.42 | 34.2 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.4 | 4.6 |
| GBP | Bảng Anh | 35. | 35.6 | 36. |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.3 | 3.3 | 3.436 |
| JPY | Yên Nhật | 161,91 | 162,20 | 171,03 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.807 | 2.890 |
| RUB | Rúp Nga | 303,75 | 355,26 | 385,01 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.795 | 2.878 |
| SGD | Đô Singapore | 20.282 | 20.345 | 21.018 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 786,51 | 837,21 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 25/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

